1. WEB-HOSTING (Windows / Linux): Dịch vụ lưu trữ website
| Gói cước |
Vol 1
(250MB) |
Vol 2
(450MB) |
Vol 3
(750MB) |
Vol 4
(1200MB) |
Vol 5
(2400MB) |
Vol 6
(5500MB) |
| Dung lượng |
Dành cho Webhosting |
100 MB |
200 MB |
300 MB |
500 MB |
1000 MB |
2500 MB |
| Dành cho Email và Backup |
150 MB |
250 MB |
450 MB |
700 MB |
1400 MB |
3000 MB |
| Lưu lượng (Bandwidth)/ tháng |
10 GB |
20 GB |
40 GB |
50 GB |
100 GB |
150 GB |
| Giá cước |
Cước cài đặt
VNĐ/lần |
100.000 |
Cước sử dụng
VNĐ/ năm |
300.000 |
480.000 |
840.000 |
1.200.000 |
2.160.000 |
3.000.000 |
Tính năng Linux
Hosting |
Sub domain |
0 |
3 |
5 |
10 |
20 |
30 |
| FTP account |
1 |
1 |
1 |
1 |
1 |
1 |
| POP3 account |
10 |
20 |
30 |
40 |
50 |
100 |
| PHP |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| MySQL |
1 |
2 |
5 |
7 |
9 |
15 |
| Tính năng Windows Hosting |
Sub domain |
0 |
3 |
5 |
10 |
20 |
30 |
| FTP account |
1 |
1 |
2 |
2 |
2 |
3 |
| POP3 account |
10 |
20 |
30 |
40 |
50 |
100 |
| Asp/Asp.net/Php |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| SQL Server |
1 |
2 |
3 |
5 |
7 |
9 |
| MySQL |
1 |
2 |
5 |
7 |
9 |
15 |
Dịch vụ bổ sung: Lưu trữ thêm mỗi
100MB: 100.000 VNĐ/ năm (dành cho khách hàng sử dụng gói Vol 6)
Mở thêm 01 Database SQL/MySQL: 200.000 VNĐ/ năm; Thêm 1GB Bandwidth:
30.000 VNĐ/ tháng |
2. MAIL-HOSTING: Dịch vụ email tên miền riêng
| Mô tả gói cước |
Tính năng |
Cước thuê bao |
| Dung lượng account |
50MB |
100.000 VNĐ/năm
|
| Số lượng account |
05 |
| Tính năng dịch vụ: |
| Hỗ trợ chuẩn |
POP3, SMTP, IMAP |
| Hỗ trợ webmail |
Có (SquirrelMail) |
| Tự động chống Spam, Virus |
Có |
| Gởi kèm theo file |
Tối đa 10Mb/1File |
| Panô quản trị |
Có (QmailAdmin) |
| Ghi chú: Một gói Mail-hosting tương đương dung lượng lưu trữ 250MB, nếu quý khách có nhu cầu sử dụng dung lượng, số lượng hộp thư lớn hơn có thể quy đổi thành số gói Mail-hosting, dung lượng hộp thư là bội số 50MB. |
3. FTP-HOSTING: Dịch vụ truyền file
Tên
gói cước |
Dung
lượng |
Số account
FTP |
Lưu
lượng |
Cước
thuê bao |
Cước
khởi tạo |
| VOL1 |
100 MB |
05 account |
10GB/tháng |
300.000 VNĐ/năm |
100.000 VNĐ/lần |
| VOL2 |
200 MB |
20 account |
20GB/tháng |
480.000 VNĐ/năm |
| VOL3 |
300 MB |
25 account |
40GB/tháng |
840.000 VNĐ/năm |
| VOL4 |
500 MB |
30 account |
50GB/tháng |
1.200.000 VNĐ/năm |
| VOL5 |
1000 MB |
50 account |
100GB/tháng |
2.160.000 VNĐ/năm |
| VOL6 |
2500 MB |
100 account |
Không giới hạn |
3.000.000 VNĐ/năm |
|
Các dịch vụ bổ sung:
|
| Mô tả |
Điều kiện sử sụng |
Cước thuê bao |
| 1.Lưu trữ thêm mỗi 100MB |
Chỉ áp dụng cho gói cước VOL6
|
100.000 VNĐ/năm |
| 2. Mở thêm 05 account FTP |
|
50.000 VNĐ/năm |
| Tính năng dịch vụ: |
| Bảo vệ thư mục |
Có |
| Web quản trị file |
Có (VHCS-FileManager) |
| Panô quản trị |
Có (VHCS-ControlPanel) |
Ghi chú: - Báo giá trên chưa bao gồm 10% thuế VAT
Phương thức thanh toán:
| I. CÁC MỨC CHIẾT KHẤU VÀ GIẢM GIÁ |
| 1. Mức giảm giá cho Mail Hosting số lượng lớn |
Số lượng Account |
(Số gói) |
Mức giảm |
| (Mức giảm chỉ áp dụng cho hợp đồng MailHosting) |
50 trở lên |
(10 trở lên) |
5% |
| 100 trở lên |
(20 trở lên) |
10% |
| 250 trở lên |
(50 trở lên) |
20% |
| 500 trở lên |
(100 trở lên) |
30% |
| II. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG & PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN |
| 1. Thời hạn hợp đồng tối thiểu cho từng gói dịch vụ hosting và thanh toán trước |
01 năm |
| 2. Thanh toán trước cho năm thứ 2 trở đi |
Giảm 10% / năm |
Tính năng kỹ thuật :
| TÍNH NĂNG HỆ THỐNG CUNG CẤP DỊCH VỤ |
| 1. Tốc độ đường truyền |
01 Gbps
|
| 2. Máy chủ Hosting, DNS đặt tại |
Việt Nam
|
| 3. Thời gian hoạt động (uptime) |
99.9 %
|
| 4. Tiếp nhận thông tin hỗ trợ |
24/7 (18001260)
|
| 5. Sao lưu dữ liệu |
Có
|